#441 · 03.0684.0228
Cứu điều trị ù tai thể hàn
Giá BHYT37.000 đ
Giá Dịch vụ35.500 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025Tra cứu giá BHYT và giá dịch vụ được cập nhật trực tiếp từ hệ thống quản trị.
| STT | Mã & Tên dịch vụ kỹ thuật | Giá BHYT | Giá Dịch vụ | Quyết định & Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|
| 441 | 03.0684.0228 Cứu điều trị ù tai thể hàn | 37.000 đ | 35.500 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 442 | 03.3399.0600 Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản | 873.000 đ | 781.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 443 | 10.0359.0584 Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | 1.509.500 đ | 1.242.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 444 | 03.2259.0609 Dẫn lưu cùng đồ Douglas | 929.400 đ | 835.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 445 | 03.2355.0077 Dẫn lưu dịch màng bụng | 153.700 đ | 137.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 446 | 01.0097.0111 Dẫn lưu màng phổi liên tục | 192.300 đ | 183.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 447 | 13.0195.0094 Dẫn lưu màng phổi sơ sinh | 628.500 đ | 596.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 448 | 02.0012.0095 Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 729.400 đ | 678.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 449 | 10.0356.0436 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | 1.920.900 đ | 1.751.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 450 | 10.0356.0436_GT Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | 1.475.400 đ | 1.475.400 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 451 | 03.0164.0077 Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu | 153.700 đ | 131.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 452 | 01.0089.0206 Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng | 263.700 đ | 247.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 453 | 01.0053.0075 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | 40.300 đ | 32.900 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 454 | 01.0006.0215 Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên | 25.100 đ | 20.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 455 | 03.0035.0099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm [một nòng] | 685.500 đ | 640.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 456 | 01.0008.0100 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng | 1.158.500 đ | 1.113.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 457 | 11.0089.0215 Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng | 25.100 đ | 21.400 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 458 | 01.0012.0298 Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương) | 885.800 đ | 762.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 459 | 03.0077.1888 Đặt nội khí quản | 600.500 đ | 600.500 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 460 | 15.0219.1888 Đặt nội khí quản | 600.500 đ | 568.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 461 | 01.0066.1888 Đặt nội khí quản | 600.500 đ | 568.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 462 | 03.0099.1888 Đặt nội khí quản 2 nòng | 600.500 đ | 555.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 463 | 01.0231.0298 Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu | 885.800 đ | 762.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 464 | 01.0216.0103 Đặt ống thông dạ dày | 101.800 đ | 90.100 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 465 | 03.0167.0103 Đặt ống thông dạ dày | 101.800 đ | 90.100 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 466 | 02.0244.0103 Đặt ống thông dạ dày | 101.800 đ | 90.100 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 467 | 13.0192.0103 Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh | 101.800 đ | 85.400 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 468 | 01.0160.0210 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | 101.800 đ | 90.100 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 469 | 01.0162.0121 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ | 405.500 đ | 373.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 470 | 01.0223.0211 Đặt ống thông hậu môn | 92.400 đ | 82.100 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 471 | 02.0247.0211 Đặt ống thông hậu môn | 92.400 đ | 82.100 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 472 | 13.0185.0099 Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh | 685.500 đ | 640.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 473 | 02.0188.0210 Đặt sonde bàng quang | 101.800 đ | 90.100 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 474 | 03.0178.0211 Đặt sonde hậu môn | 92.400 đ | 82.100 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 475 | 03.2358.0211 Đặt sonde hậu môn | 92.400 đ | 82.100 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 476 | 13.0199.0211 Đặt sonde hậu môn sơ sinh | 92.400 đ | 82.100 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 477 | 24.0187.1637 Dengue virus IgM/IgG test nhanh | 142.500 đ | 130.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 478 | 24.0183.1637 Dengue virus NS1Ag test nhanh | 142.500 đ | 130.000 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 479 | 08.0005.2046 Điện châm [kim dài] | 85.300 đ | 85.300 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |
| 480 | 03.0501.0230 Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện | 78.300 đ | 75.800 đ | 📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025 * Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025 |