Đang cập nhật thời gian…Đang cập nhật…
✦ Chào mừng đến với Cổng thông tin Bệnh viện Đa khoa khu vực Thới Lai

Bảng giá dịch vụ

Tra cứu giá BHYT và giá dịch vụ được cập nhật trực tiếp từ hệ thống quản trị.

Kết quả:1.603dịch vụ đang áp dụng
Đồng bộ dữ liệu quản trị & danh mục BHYT
STTMã & Tên dịch vụ kỹ thuậtGiá BHYTGiá Dịch vụQuyết định & Hiệu lực
1041
03.1956.1029
Nhổ chân răng sữa
46.600 đ37.300 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1042
03.1915.1024
Nhổ chân răng vĩnh viễn
217.200 đ217.200 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1043
16.0205.1024
Nhổ chân răng vĩnh viễn
217.200 đ190.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1044
16.0238.1029
Nhổ răng sữa
46.600 đ37.300 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1045
03.1955.1029
Nhổ răng sữa
46.600 đ37.300 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1046
16.0206.1026
Nhổ răng thừa
239.500 đ239.500 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1047
16.0203.1026
Nhổ răng vĩnh viễn
239.500 đ207.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1048
03.1914.1025
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay
110.600 đ110.600 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1049
16.0204.1025
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay
110.600 đ102.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1050
03.3819.0559_GT
Nối gân duỗi
2.604.700 đ2.604.700 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1051
03.3819.0559
Nối gân duỗi
3.302.900 đ3.302.900 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1052
28.0340.0559
Nối gân duỗi
3.302.900 đ2.828.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1053
28.0337.0559
Nối gân gấp
3.302.900 đ2.828.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1054
15.0226.1005
Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê
321.400 đ290.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1055
15.0227.1005
Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê
321.400 đ290.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1056
03.1003.2048
Nội soi họng
40.000 đ40.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1057
15.0144.0906
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê]
705.500 đ705.500 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1058
03.1002.2048
Nội soi mũi
40.000 đ40.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1059
03.1001.2048
Nội soi tai
40.000 đ40.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1060
20.0013.0933
Nội soi tai mũi họng
116.100 đ202.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1061
13.0025.0638
Nội xoay thai
1.472.000 đ1.406.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1062
13.0048.0640
Nong cổ tử cung do bế sản dịch
313.500 đ281.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1063
10.0405.0156
Nong niệu đạo
273.500 đ228.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1064
03.3606.0156
Nong niệu đạo
273.500 đ241.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1065
03.0291.0224
Ôn châm
76.300 đ81.800 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1066
08.0008.2045
Ôn châm [kim dài]
83.300 đ83.300 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1067
13.0239.0645
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần
199.700 đ183.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1068
13.0241.0644
Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không
450.000 đ384.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1069
13.0238.0648
Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không
429.500 đ396.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1070
22.0119.1368
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)
39.700 đ36.900 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1071
03.3710.0571
Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa
3.226.900 đ2.887.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1072
03.3710.0571_GT
Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa
2.493.700 đ2.493.700 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1073
28.0009.1044
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm
771.000 đ771.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1074
28.0010.1044
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên
771.000 đ771.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1075
28.0158.0909
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây mê]
1.385.400 đ1.334.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1076
28.0264.0653
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú
3.135.800 đ2.862.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1077
10.0863.0534_GT
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay
3.175.400 đ3.175.400 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1078
10.0863.0534
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay
3.994.900 đ3.640.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1079
13.0143.0655
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung
2.104.900 đ1.868.000 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
1080
13.0143.0655_GT
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung
1.535.600 đ1.535.600 đ
📜 277/NQ-HĐND📅 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1041 · 03.1956.1029

Nhổ chân răng sữa

Giá BHYT46.600 đ
Giá Dịch vụ37.300 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1042 · 03.1915.1024

Nhổ chân răng vĩnh viễn

Giá BHYT217.200 đ
Giá Dịch vụ217.200 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1043 · 16.0205.1024

Nhổ chân răng vĩnh viễn

Giá BHYT217.200 đ
Giá Dịch vụ190.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1044 · 16.0238.1029

Nhổ răng sữa

Giá BHYT46.600 đ
Giá Dịch vụ37.300 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1045 · 03.1955.1029

Nhổ răng sữa

Giá BHYT46.600 đ
Giá Dịch vụ37.300 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1046 · 16.0206.1026

Nhổ răng thừa

Giá BHYT239.500 đ
Giá Dịch vụ239.500 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1047 · 16.0203.1026

Nhổ răng vĩnh viễn

Giá BHYT239.500 đ
Giá Dịch vụ207.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1048 · 03.1914.1025

Nhổ răng vĩnh viễn lung lay

Giá BHYT110.600 đ
Giá Dịch vụ110.600 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1049 · 16.0204.1025

Nhổ răng vĩnh viễn lung lay

Giá BHYT110.600 đ
Giá Dịch vụ102.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1050 · 03.3819.0559_GT

Nối gân duỗi

Giá BHYT2.604.700 đ
Giá Dịch vụ2.604.700 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1051 · 03.3819.0559

Nối gân duỗi

Giá BHYT3.302.900 đ
Giá Dịch vụ3.302.900 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1052 · 28.0340.0559

Nối gân duỗi

Giá BHYT3.302.900 đ
Giá Dịch vụ2.828.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1053 · 28.0337.0559

Nối gân gấp

Giá BHYT3.302.900 đ
Giá Dịch vụ2.828.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1054 · 15.0226.1005

Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê

Giá BHYT321.400 đ
Giá Dịch vụ290.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1055 · 15.0227.1005

Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê

Giá BHYT321.400 đ
Giá Dịch vụ290.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1056 · 03.1003.2048

Nội soi họng

Giá BHYT40.000 đ
Giá Dịch vụ40.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1057 · 15.0144.0906

Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê]

Giá BHYT705.500 đ
Giá Dịch vụ705.500 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1058 · 03.1002.2048

Nội soi mũi

Giá BHYT40.000 đ
Giá Dịch vụ40.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1059 · 03.1001.2048

Nội soi tai

Giá BHYT40.000 đ
Giá Dịch vụ40.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1060 · 20.0013.0933

Nội soi tai mũi họng

Giá BHYT116.100 đ
Giá Dịch vụ202.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1061 · 13.0025.0638

Nội xoay thai

Giá BHYT1.472.000 đ
Giá Dịch vụ1.406.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1062 · 13.0048.0640

Nong cổ tử cung do bế sản dịch

Giá BHYT313.500 đ
Giá Dịch vụ281.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1063 · 10.0405.0156

Nong niệu đạo

Giá BHYT273.500 đ
Giá Dịch vụ228.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1064 · 03.3606.0156

Nong niệu đạo

Giá BHYT273.500 đ
Giá Dịch vụ241.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1065 · 03.0291.0224

Ôn châm

Giá BHYT76.300 đ
Giá Dịch vụ81.800 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1066 · 08.0008.2045

Ôn châm [kim dài]

Giá BHYT83.300 đ
Giá Dịch vụ83.300 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1067 · 13.0239.0645

Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần

Giá BHYT199.700 đ
Giá Dịch vụ183.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1068 · 13.0241.0644

Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không

Giá BHYT450.000 đ
Giá Dịch vụ384.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1069 · 13.0238.0648

Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không

Giá BHYT429.500 đ
Giá Dịch vụ396.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1070 · 22.0119.1368

Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)

Giá BHYT39.700 đ
Giá Dịch vụ36.900 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1071 · 03.3710.0571

Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa

Giá BHYT3.226.900 đ
Giá Dịch vụ2.887.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1072 · 03.3710.0571_GT

Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa

Giá BHYT2.493.700 đ
Giá Dịch vụ2.493.700 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1073 · 28.0009.1044

Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm

Giá BHYT771.000 đ
Giá Dịch vụ771.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1074 · 28.0010.1044

Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên

Giá BHYT771.000 đ
Giá Dịch vụ771.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1075 · 28.0158.0909

Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây mê]

Giá BHYT1.385.400 đ
Giá Dịch vụ1.334.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1076 · 28.0264.0653

Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú

Giá BHYT3.135.800 đ
Giá Dịch vụ2.862.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1077 · 10.0863.0534_GT

Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay

Giá BHYT3.175.400 đ
Giá Dịch vụ3.175.400 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1078 · 10.0863.0534

Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay

Giá BHYT3.994.900 đ
Giá Dịch vụ3.640.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1079 · 13.0143.0655

Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung

Giá BHYT2.104.900 đ
Giá Dịch vụ1.868.000 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
#1080 · 13.0143.0655_GT

Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung

Giá BHYT1.535.600 đ
Giá Dịch vụ1.535.600 đ
📜 277/NQ-HĐND
📅 Hiệu lực: 12/10/2025
* Áp dụng theo quyết định 277/NQ-HĐND ngày 10/12/2025
HỆ THỐNG GIÁM SÁT TRUY CẬP

Thống kê truy cập Cổng thông tin điện tử

Hệ thống thời gian thựcBVĐK KHU VỰC THỚI LAI
Đang trực tuyếnTrực tiếp
1
Lượt truy cập ngàyHôm nay
...
Lượt truy cập thángTháng 11
...
Tổng lượt truy cậpToàn bộ
...